Trong các nhà máy chế biến thực phẩm, dệt nhuộm, cao su, gỗ MDF, sấy nông sản tại Việt Nam, lò hơi công suất từ vài trăm kg/h đến vài tấn hơi/giờ đang chịu áp lực kép: giá dầu và than ngày càng cao, đồng thời các tiêu chuẩn khí thải QCVN 19:2024/BTNMT và yêu cầu giảm phát thải từ đối tác xuất khẩu ngày càng siết chặt. Đầu đốt viên nén sinh khối wood pellets ghi động: FSP-B do Fansipan Vina cung cấp là giải pháp được thiết kế chuyên biệt cho bài toán này — chuyển đổi nhiên liệu mà không phải bỏ lò cũ, tiết kiệm 40–60% chi phí nhiên liệu so với DO/FO, và đáp ứng yêu cầu môi trường.
Đầu đốt viên nén sinh khối wood pellets ghi động sử dụng cấu trúc (moving grate / step grate) — khác với đầu đốt dạng flare nhỏ thường thấy trên thị trường — cho phép cháy ổn định ở công suất lớn, xử lý được viên nén có độ ẩm và tỷ lệ tro biến động, và xả tro tự động liên tục không cần dừng máy.
Mục Lục
- 1 Cấu hình đầu đốt viên nén sinh khối wood pellets ghi động
- 2 Vì sao chọn cấu trúc ghi động cho đầu đốt viên nén gỗ — ba lợi ích quyết định
- 3 Thông số kỹ thuật chi tiết
- 4 Cấu tạo Đầu đốt viên nén sinh khối wood pellets ghi động
- 5 Lợi ích kinh tế — Ví dụ chuyển đổi DO sang FSP-B cho lò hơi 1 t/h
- 6 Hai phương án ứng dụng Đầu đốt viên nén sinh khối wood pellets ghi động
- 7 Cam kết của Fansipan Vina
Cấu hình đầu đốt viên nén sinh khối wood pellets ghi động
Dải sản phẩm FSP-B gồm 6 model, định danh theo năng lực tương đương lò hơi hơi nước (t/h) mà đầu đốt có thể cấp nhiệt:
| Model | Tương đương lò hơi (t/h) | Công suất nhiệt (kW) | Nhiệt lượng (kcal/h) |
|---|---|---|---|
| FSP-B-0.5 | 0,5 | 350 | 300.000 |
| FSP-B-0.75 | 0,75 | 525 | 450.000 |
| FSP-B-1 | 1,0 | 700 | 600.000 |
| FSP-B-2 | 2,0 | 1.400 | 1.200.000 |
| FSP-B-3 | 3,0 | 2.100 | 1.800.000 |
| FSP-B-4 | 4,0 | 2.800 | 2.400.000 |
Dải 0,5–4 t/h là phân khúc trọng tâm phù hợp với phần lớn lò hơi công nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam. Các dự án công suất lớn hơn được Fansipan Vina cung cấp theo đơn đặt hàng riêng.

Vì sao chọn cấu trúc ghi động cho đầu đốt viên nén gỗ — ba lợi ích quyết định
1. Xả tro xỉ tự động, không phải dừng máy vệ sinh
Đây là khác biệt căn bản so với đầu đốt flare cố định. Ghi đốt FSP-B gồm các thanh ghi xích chuyển động, lớp nhiên liệu để cháy kiệt, ghi xích chuyển động đẩy tro xỉ liên tục về cửa xả. Tro được trục vít xoắn (screw conveyor) chuyển ra thùng chứa bên ngoài.
Vận hành viên chỉ cần đổ thùng tro 1–2 lần/ca, không phải mở cửa đầu đốt giữa giờ vận hành, không phải dừng lò hơi để cào tro. Với lò hơi vận hành 2–3 ca/ngày, đây là khác biệt giữa “khả thi” và “không khả thi” về mặt vận hành thực tế.
2. Đốt được viên nén có hàm lượng tro cao — bao gồm viên nén trấu
Viên nén gỗ tiêu chuẩn ENplus A1 châu Âu có hàm lượng tro ≤0,7%. Nhưng trên thị trường Việt Nam, viên nén gỗ thực tế thường có tro 0,8–3%, còn viên nén trấu lên tới 12–16% — vượt xa khả năng xử lý của đầu đốt flare thông thường.
Ghi động FSP-B được thiết kế với mật độ nhiệt 600–750 kW/m² (thấp hơn chuẩn châu Âu 800–1.000 kW/m²) để dự phòng cho nhiên liệu tro cao. Cơ chế ghi chuyển động liên tục đẩy tro ra khỏi vùng đốt, tránh hiện tượng slagging (kết khối tro) — vấn đề chí mạng của viên nén trấu do nhiệt độ nóng chảy tro thấp (700–900°C).
3. Vận hành ổn định ở công suất lớn với nhiên liệu biến động
Pellet Việt Nam không đồng đều như ENplus A1 — độ ẩm dao động 8–15%, kích thước, độ bền cơ học khác nhau theo từng lô. Ghi động cho phép thời gian lưu của nhiên liệu trên ghi thay đổi theo phụ tải, đảm bảo cháy kiệt ngay cả khi viên nén ẩm hơn tiêu chuẩn. Đầu đốt flare cố định không có khả năng này.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Hiệu suất chung và nhiên liệu
- Hiệu suất nhiệt: 91% (tính theo nhiệt trị thấp viên nén gỗ 4.000 kcal/kg)
- Nhiên liệu chính: viên nén gỗ Ø6–10 mm, độ ẩm ≤15%
- Nhiên liệu thay thế: viên nén trấu, viên nén mùn cưa (cấu hình chuyên dụng)
- Ứng dụng: lò hơi hơi nước, lò sấy, lò khí nóng, dầu tải nhiệt.
Bảng thông số đầy đủ đầu đốt viên nén sinh khối wood pellets ghi động
| Thông số | Đơn vị | B-0.5 | B-0.75 | B-1 | B-2 | B-3 | B-4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu hao viên nén | kg/h | 90 | 135 | 180 | 360 | 540 | 720 |
| Dung tích phễu (hopper) | kg | 80 | 90 | 120 | 140 | 180 | 260 |
| Chiều cao cửa lắp đặt | mm | 670 | 790 | 830 | 950 | 965 | 1.000 |
| Đường kính vòi lửa | mm | Ø200 | Ø219 | Ø240 | Ø300 | Ø350 | Ø380 |
| Động cơ cấp liệu | W | 120 | 120 | 120 | 120×2 | 120×3 | 120×3 |
| Động cơ ghi đốt | W | 400 | 400 | 750 | 750 | 750 | 2.200 |
| Động cơ xả tro | W | thủ công | thủ công | 400 | 750 | 750 | 750 |
| Quạt cấp gió | kW | 0,55 | 0,55 | 1,5 | 3,0 | 4,0 | 5,5 |
| Quạt hút khói | kW | 3,0 | 4,0 | 5,5 | 11 | 15 | 20 |
| Kích thước thân (DxRxC) | mm | 1.235x710x1.150 | 1.380x760x1.310 | 1.890x970x1.530 | 2.150×1.260×1.640 | 2.150×1.550×1.640 | 2.150×1.940×1.710 |
| Trọng lượng | tấn | 0,7 | 1,6 | 2,0 | 3,3 | 3,5 | 5,0 |
| Hệ thống xả xỉ | – | Thủ công | Thủ công | Trục vít xoắn tự động | Trục vít xoắn tự động | Trục vít xoắn tự động | Trục vít xoắn tự động |
| Nguồn điện | – | 380V/50Hz 3 pha | 380V/50Hz | 380V/50Hz | 380V/50Hz | 380V/50Hz | 380V/50Hz |
Kích thước đầu đốt viên nén sinh khối wood pellets ghi động không bao gồm phụ kiện. Thông số có thể điều chỉnh theo cấu hình thực tế của lò hơi khách hàng.
Cấu tạo Đầu đốt viên nén sinh khối wood pellets ghi động
Buồng đốt đầu đốt viên nén sinh khối wood pellets ghi động được xây gạch chịu lửa (refractory ceramic lining) chịu nhiệt độ làm việc tới 1.100°C, kết hợp áo nước làm mát (water jacket) với các model từ B-3 trở lên để bảo vệ vỏ thép. Hệ thống cấp liệu auger thép carbon, có cảm biến chống cháy ngược (backfire sensor) và van chống cháy ngược cơ khí. Các model lớn dùng nhiều auger song song để cấp liệu đều trên toàn bộ chiều rộng ghi.
Hệ thống đánh lửa điện trở ceramic tự động trong 3–5 phút hoặc thủ công. Hệ thống không khí hai cấp (two-stage combustion) với quạt cấp gió sơ cấp thổi qua ghi đốt và quạt thứ cấp thổi vào vùng trên ghi để đốt kiệt khí gas — giảm CO và NOx, đáp ứng QCVN 19:2024/BTNMT.
Tủ điện PLC điều khiển modulation theo nhiệt độ/áp suất lò hơi, màn hình HMI tiếng Việt, các báo động an toàn (quá nhiệt, mất nhiên liệu, cháy ngược, mất pha điện). Đây là trái tim của giải pháp tự động hóa lò hơi — vận hành chỉ cần giám sát, không cần thao tác liên tục.
Lợi ích kinh tế — Ví dụ chuyển đổi DO sang FSP-B cho lò hơi 1 t/h
Lò hơi sinh hơi 1 t/h ở áp suất 8 bar đang đốt dầu DO, chạy 16h/ngày, 300 ngày/năm:
Phương án hiện tại — đốt DO:
- Công suất nhiệt cấp vào: ~700 kW
- Tiêu hao DO (nhiệt trị 10.200 kcal/kg, hiệu suất nồi hơi 88%): ~67 kg/h (~80 lít/h)
- Giá DO tham chiếu: ~27.000 đ/lít (~30.000 đ/kg)
- Chi phí nhiên liệu: ~2,01 triệu đ/giờ → ~9,65 tỷ đồng/năm
Phương án đầu đốt viên nén sinh khối wood pellets ghi động FSP-B-1:
- Tiêu hao viên nén gỗ: 180 kg/h (theo bảng thông số)
- Giá viên nén gỗ thị trường nội địa: ~3.500 đ/kg
- Chi phí nhiên liệu: ~0,63 triệu đ/giờ → ~3,02 tỷ đồng/năm
Tiết kiệm: ~6,63 tỷ đồng/năm (~70%)
Chi phí đầu tư đầu đốt viên nén sinh khối wood pellets ghi động cùng tủ điện, quạt, lắp đặt và đào tạo vận hành thường nằm trong khoảng 400 triệu – 2 tỷ đồng tùy cấu hình → payback dưới 6 tháng trong điều kiện vận hành 2 ca/ngày.
Với khách hàng dùng viên nén trấu (giá 2.200–2.600 đ/kg, hiệu suất ~87%), thời gian hoàn vốn còn ngắn hơn — đổi lại chi phí bảo trì cao hơn do tro nhiều.
So với than đá hoặc củi, mức tiết kiệm chi phí nhiên liệu thấp hơn nhưng vẫn đáng kể, chưa kể giảm chi phí nhân công vận hành, xử lý tro, không phát thải SOx, và đáp ứng tiêu chuẩn khí thải mà lò than/củi thủ công gần như không thể đạt.
Hai phương án ứng dụng Đầu đốt viên nén sinh khối wood pellets ghi động
Phương án 1 — Chuyển đổi nhiên liệu cho lò hơi đốt DO/FO
Đối tượng: nhà máy thực phẩm, dược phẩm, dệt nhuộm, giặt là, sản xuất bao bì giấy — đang vận hành lò hơi 0,5–4 t/h đốt dầu.
Phương án thi công: giữ nguyên lò hơi cũ, chỉ tháo bộ đầu đốt dầu, lắp đầu đốt FSP-B lên cửa lò. Bổ sung phễu chứa pellet, auger cấp liệu dài, tủ điện điều khiển. Thời gian dừng lò để cải tạo: 7–10 ngày.
Kết quả: tiết kiệm 50–70% chi phí nhiên liệu, đáp ứng yêu cầu giảm phát thải, có thể quay lại dùng dầu khi cần (giữ đầu đốt dầu cũ làm dự phòng).
Phương án 2 — Cải tạo tự động hóa lò hơi đốt than/củi thủ công
Đối tượng: nhà máy chế biến nông sản, cao su, gỗ, gạch, các cơ sở sản xuất vừa và nhỏ — đang vận hành lò hơi đốt than/củi thủ công, chưa đáp ứng QCVN 19:2024/BTNMT.
Phương án thi công: thay thế hệ thống ghi tĩnh hoặc ghi xích cũ bằng đầu đốt FSP-B với phễu chứa, tự động, tủ điện PLC. Có thể giữ phần thân lò hơi nếu kết cấu còn tốt.
Kết quả: chuyển từ vận hành thủ công sang tự động hóa hoàn toàn — giảm 2–3 nhân công vận hành/ca, loại bỏ rủi ro an toàn từ cào lò thủ công, kiểm soát được khí thải qua hệ thống đốt hai cấp và quạt hút điều áp. Đây là phương án giúp nhà máy duy trì hoạt động hợp pháp sau khi QCVN khí thải có hiệu lực.
Cam kết của Fansipan Vina
- Khảo sát thực địa miễn phí lò hơi hiện tại, đánh giá khả năng cải tạo
- Thiết kế bản vẽ kết nối riêng cho từng dự án
- Bảo hành 12 tháng, bảo trì kỹ thuật 2 năm cho các bộ phận cơ khí chính
- Linh kiện sẵn trong nước — không phải chờ nhập khẩu khi sự cố
- Đào tạo vận hành tại chỗ kèm tài liệu kỹ thuật tiếng Việt
- Cam kết hiệu suất bằng văn bản với điều khoản thử nghiệm nghiệm thu
Tư vấn kỹ thuật và báo giá: Công ty TNHH Fansipan Vina | fsp.com.vn | fansipanvina@fsp.com.vn | 0888 29 4499




