Trong các nhà máy thực phẩm, dược phẩm, hóa chất nhẹ và dệt nhuộm quy mô vừa, nồi hơi đốt dầu DO, FO là lựa chọn được ưu tiên khi mặt bằng hạn chế, yêu cầu môi trường nghiêm ngặt, hoặc lịch sản xuất không cố định theo ca. So với lò đốt nhiên liệu rắn cùng công suất, nồi hơi đốt dầu không cần kho chứa than, không cần băng tải cấp liệu, và có thể đạt áp suất làm việc trong vòng 20–30 phút kể từ khi khởi động nguội. Fansipan Vina thiết kế, chế tạo và cung cấp dòng nồi hơi đốt dầu DO, FO dạng ống lò ống lửa 3 pass từ 1.000 đến 12.000 kg/giờ, kèm dịch vụ lắp đặt, đăng kiểm và bảo trì định kỳ trọn gói.
Mục Lục
1. Thông Số Kỹ Thuật Nồi Hơi Đốt Dầu DO, FO
Thông số nhanh:
- Kiểu lò: Ống lò ống lửa, nằm ngang, 3 pass, hộp khói ướt
- Nhiên liệu: Dầu DO, FO, LPG, CNG, Biogas (dual fuel theo yêu cầu)
- Công suất: 1.000 – 12.000 kg/giờ (1 – 12 tấn/giờ)
- Áp suất làm việc tối đa: 25 Bar (hơi bão hòa hoặc hơi quá nhiệt theo yêu cầu)
- Hiệu suất: 90 ± 2%
- Suất tiêu hao nhiên liệu: ~65 lít dầu DO/tấn hơi
- Chế độ điều khiển: Tự động hoàn toàn
- Tiêu chuẩn chế tạo: TCVN 12728:2019 (thay thế TCVN 7704:2007 và TCVN 6413:1998)
- Tiêu chuẩn an toàn lao động: QCVN 01:2008/BLĐTBXH
- Khí thải: Đạt QCVN 19:2024/BTNMT (hiệu lực từ 01/07/2025)
- Vật liệu thân lò: Thép chịu nhiệt A515 Gr60 (ASTM)
- Vật liệu ống sinh hơi: ASTM A192, ASTM A106
- Phụ kiện: Nhập khẩu theo tiêu chuẩn EU, G7
- Bảo hành: 24 tháng

2. Bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn:
Mã Hiệu Lò Hơi Công Suất Áp Suất Thiết Kế Nhiệt Độ Làm Việc Hiệu Suất Lò Hơi LD1/8TPH 1.000 8 175 90-92 LD2/8TPH 2.000 8 175 90-92 LD3/10TPH 3.000 10 183 90-92 LD4/10TPH 4.000 10 183 90-92 LD5/10TPH 5.000 10 183 90-92 LD6/10TPH 6.000 10 183 90-92 LD8/10TPH 8.000 10 183 90-92 LD10/10TPH 10.000 10 183 90-92 LD12/10TPH 12.000 10 183 90-92
Trên đây là thông số nồi hơi đốt dầu DO, FO, LPG, Biogas tiêu chuẩn thông dụng. Các thông số khác — áp suất cao hơn, hơi quá nhiệt, dual fuel DO + LPG — được thiết kế và chế tạo theo yêu cầu đặt hàng cụ thể.
Tiêu chuẩn áp dụng:
- Thiết kế & chế tạo: TCVN 12728:2019 — Nồi hơi: Yêu cầu kỹ thuật về thiết kế, chế tạo, lắp đặt, sử dụng và sửa chữa (thay thế TCVN 7704:2007 và TCVN 6413:1998)
- Vật liệu mối hàn: TCVN 6008:2010 — Thiết bị áp lực: Mối hàn — Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử
- An toàn lao động & đăng kiểm: QCVN 01:2008/BLĐTBXH — Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn lao động nồi hơi và bình chịu áp lực
- Khí thải: QCVN 19:2024/BTNMT — Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về khí thải công nghiệp (hiệu lực từ 01/07/2025; cơ sở đã vận hành trước 01/07/2025 được áp dụng lộ trình chuyển tiếp đến 31/12/2031)
3. Đặc Điểm Nổi Bật Của Nồi Hơi Đốt Dầu DO Fansipan Vina
Không phải mọi nồi hơi đốt dầu trên thị trường đều có thiết kế giống nhau. Dưới đây là những đặc điểm kỹ thuật Fansipan Vina tập trung trong quá trình chế tạo, xuất phát từ thực tế vận hành tại các nhà máy miền Nam.
Ống lò dạng dập sóng thay vì ống lò trơn. Bề mặt dập sóng tăng diện tích tiếp xúc nhiệt trên cùng chiều dài buồng đốt, đồng thời có khả năng giãn nở nhiệt linh hoạt hơn so với ống trơn — giảm ứng suất tại mối hàn, kéo dài tuổi thọ thân lò trong điều kiện vận hành nhiều ca liên tục.
Thiết kế 3 pass và hộp khói ướt. Khói nóng đi qua ba lượt bề mặt trao đổi nhiệt trước khi thoát ra ống khói, giúp tận dụng tối đa nhiệt lượng từ quá trình đốt cháy và duy trì hiệu suất 90 ± 2% ổn định. Hộp khói ướt — nước bao bọc toàn bộ buồng ngoặt khói — loại trừ nguy cơ quá tải nhiệt cục bộ tại điểm ngoặt, một trong những vị trí dễ hỏng nhất trên lò ống lửa thế hệ cũ.
Bảo vệ tự động 3 cấp độc lập. Hệ điều khiển giám sát đồng thời ba thông số bảo vệ: quá tải áp suất, quá nhiệt độ, và cạn nước. Khi bất kỳ thông số nào vượt ngưỡng, lò tự ngắt đầu đốt và phát cảnh báo — không phụ thuộc vào thao tác thủ công của người vận hành. Điều này đặc biệt quan trọng với các nhà máy vừa và nhỏ không có kỹ thuật viên lò hơi chuyên trách thường trực.
Khởi động nhanh, phù hợp sản xuất không liên tục. Từ trạng thái nguội hoàn toàn, nồi hơi đốt dầu DO đạt áp suất làm việc 8–10 kG/cm² trong khoảng 20–30 phút tùy công suất. Với các nhà máy vận hành theo ca hoặc có nhu cầu hơi dao động mạnh trong ngày, đặc tính này giúp tránh lãng phí nhiên liệu khi duy trì lò ở trạng thái chờ áp.
Diện tích lắp đặt nhỏ gọn. Cùng công suất 5 tấn/giờ, nồi hơi đốt dầu ống lò ống lửa chỉ cần khoảng 1/4 đến 1/3 diện tích mặt bằng so với lò ghi xích hoặc tầng sôi cùng cấp. Không cần kho nhiên liệu, không cần hệ thống băng tải hoặc xilô — phần diện tích tiết kiệm được có thể dành cho thiết bị sản xuất.
4. Phù Hợp Với Nhà Máy Nào?
Nồi hơi đốt dầu DO, FO không phải lựa chọn tốt nhất cho mọi trường hợp — chi phí nhiên liệu dầu cao hơn than và biomass là nhược điểm thực tế cần thừa nhận. Tuy nhiên với ba nhóm nhà máy dưới đây, đây lại là phương án tối ưu hơn hẳn.
Nhà máy thực phẩm, dược phẩm, y tế có yêu cầu môi trường nghiêm ngặt. Đốt dầu DO hoặc LPG không phát sinh bụi, hàm lượng SOx thấp hơn nhiều so với than — khói thải đáp ứng QCVN 19:2024/BTNMT (hiệu lực từ 01/07/2025) mà thường không cần đầu tư thêm hệ thống lọc bụi hay xử lý SO₂. Riêng dầu FO có hàm lượng lưu huỳnh cao hơn DO, nên khi vận hành FO tại khu vực Cột A — gần khu dân cư, bệnh viện, trường học theo phân vùng của QCVN 19:2024 — cần đánh giá thêm hệ thống hấp thụ SO₂. Với nhiên liệu DO và LPG, khí thải thường đáp ứng ngưỡng Cột A mà không cần thiết bị xử lý bổ sung.
Nhà máy trong khu công nghiệp cũ hoặc nhà xưởng cải tạo có mặt bằng chật hẹp. Khi không có đủ diện tích để bố trí kho than, băng tải, xilô tro xỉ và hệ thống xử lý khói phức tạp, nồi hơi đốt dầu cho phép lắp đặt toàn bộ hệ thống — thân lò, bồn dầu trung gian, bồn nước cấp, bơm — trong một không gian nhỏ gọn, thường chỉ cần một phòng máy tiêu chuẩn.
Nhà máy cần điều chỉnh tải hơi linh hoạt theo ca sản xuất. Các ngành như chế biến thực phẩm, giặt là công nghiệp, dệt nhuộm quy mô nhỏ đến trung thường có nhu cầu hơi biến động mạnh trong ngày. Đầu đốt hiện đại có thể điều chỉnh từ 30% đến 100% công suất trong vài giây, không cần thay đổi cấu hình vận hành. Điều này giúp tránh lãng phí nhiên liệu khi tải thấp — một vấn đề phổ biến với lò đốt nhiên liệu rắn vận hành ở chế độ on/off đơn giản.
Để tìm hiểu chi tiết về cấu tạo, nguyên lý hoạt động và so sánh các loại lò hơi đốt dầu, gas, xem thêm tại: Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của lò hơi đốt dầu, đốt gas.
5. Fansipan Vina Cung Cấp Gì Ngoài Thiết Bị?
Việc mua một nồi hơi đốt dầu không kết thúc ở bước nhận máy. Từ thiết kế hệ thống đến ngày lò đi vào vận hành ổn định có thể mất vài tuần đến vài tháng, và sau đó là toàn bộ vòng đời vận hành kéo dài 15–20 năm. Fansipan Vina cung cấp giải pháp nhiệt trọn vòng đời — không chỉ giao thiết bị.
Thiết kế hệ thống theo yêu cầu thực tế. Đội kỹ sư tính toán công suất dựa trên nhu cầu hơi thực tế của nhà máy, không theo thông số catalogue. Lựa chọn đầu đốt phù hợp từng loại nhiên liệu — Riello, Weishaupt, Ecoflame, hoặc dual fuel DO + LPG — dựa trên khả năng cấp nhiên liệu tại địa phương và kế hoạch vận hành. Xem thêm: Đầu đốt lò hơi: các thương hiệu dùng nhiều tại Việt Nam.
Chế tạo và lắp đặt hoàn chỉnh. Toàn bộ quy trình từ gia công thân lò, lắp đặt hệ thống đường ống hơi, bồn nước cấp, đến tích hợp hệ điều khiển tự động do đội kỹ sư cơ nhiệt của Fansipan Vina thực hiện — không thuê ngoài các phần quan trọng.
Hỗ trợ đăng kiểm và nghiệm thu. Nồi hơi là thiết bị áp lực bắt buộc đăng kiểm theo QCVN 01:2008/BLĐTBXH và TCVN 12728:2019 trước khi đưa vào sử dụng. Fansipan Vina hỗ trợ nhà máy chuẩn bị hồ sơ kỹ thuật và phối hợp với tổ chức kiểm định trong suốt quá trình nghiệm thu — bao gồm thử thủy lực, kiểm tra mối hàn và hiệu chỉnh van an toàn theo yêu cầu quy chuẩn.
Bảo trì định kỳ và xử lý sự cố. Gói bảo trì bảo dưỡng lò hơi định kỳ 6 tháng/lần bao gồm kiểm tra toàn diện hệ thống đầu đốt, van an toàn, hệ thống điều khiển và các bề mặt trao đổi nhiệt. Với lò đốt dầu, thời gian thực hiện bảo trì ngắn hơn đáng kể so với lò đốt than — thường hoàn thành trong 1–2 ngày làm việc, giảm thiểu thời gian dừng máy.
Tư vấn xử lý nước cấp. Chất lượng nước cấp ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ tạo cáu cặn và tuổi thọ ống sinh hơi. Fansipan Vina tư vấn và cung cấp hệ thống xử lý nước cấp lò hơi — RO, softener, hóa chất chống cáu cặn — phù hợp với chất lượng nước nguồn tại từng khu vực.
6. Tại Sao Chọn Fansipan Vina?
Fansipan Vina thành lập năm 2014, hơn 10 năm tập trung vào lĩnh vực nhiệt công nghiệp tại khu vực miền Nam — TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An. Đội ngũ kỹ sư cơ nhiệt điện có kinh nghiệm thực tế tại các nhà máy thuộc ngành thực phẩm, dược phẩm, hóa chất, dệt nhuộm, bao gồm các khách hàng như URC, Olam, Phân bón Miền Nam, Intersnack.
Điều phân biệt Fansipan Vina với các đơn vị chỉ phân phối thiết bị là khả năng thiết kế hệ thống từ đầu và đồng hành trong toàn bộ vòng đời vận hành. Nhà máy không cần liên hệ nhiều đầu mối khác nhau cho từng hạng mục — từ thiết kế, chế tạo, lắp đặt, đăng kiểm đến bảo trì định kỳ, Fansipan Vina là đối tác duy nhất chịu trách nhiệm xuyên suốt. Đây là nền tảng của giải pháp năng lượng nhiệt trọn vòng đời mà Fansipan Vina đang triển khai cho các nhà máy tại miền Nam.
Để được tư vấn lựa chọn công suất, loại nhiên liệu phù hợp và nhận báo giá nồi hơi đốt dầu DO, FO, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với đội kỹ sư Fansipan Vina:
Website: fsp.com.vn
Nhân viên công ty tiếp nhận trả lời tư vấn, báo giá sản phẩm 24/7

Lò hơi đốt biomass dạng tầng sôi 









