Trong hệ thống lò hơi công nghiệp, ghi lò hơi (hay còn gọi là ghi nồi hơi) là bộ phận trực tiếp chịu đựng điều kiện khắc nghiệt nhất — nhiệt độ buồng đốt từ 800°C đến 1.500°C, tải trọng nhiên liệu liên tục, và chu kỳ giãn nở nhiệt lặp đi lặp lại. Đây là chi tiết hao mòn, phải thay thế định kỳ, và chất lượng ghi ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất cháy, tiêu hao nhiên liệu, và tuổi thọ buồng đốt.
Fansipan Vina chuyên cung cấp, gia công đúc theo yêu cầu và lắp đặt toàn bộ các loại ghi lò hơi cho nhà máy tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai và khu vực miền Nam. Bài viết này tổng hợp đầy đủ các loại ghi, thông số vật liệu, dấu hiệu cần thay thế và hướng dẫn lựa chọn phù hợp với từng loại lò hơi và nhiên liệu.
Mục Lục
Ghi Lò Hơi Là Gì? Vai Trò Trong Buồng Đốt
Ghi lò hơi là kết cấu kim loại nằm dưới buồng đốt, có hai chức năng đồng thời: đỡ và phân phối nhiên liệu lên bề mặt đốt, và phân phối không khí (gió cấp 1) từ dưới lên qua các khe hở hoặc lỗ gió, đảm bảo quá trình oxy hóa diễn ra đều và triệt để.
Chất lượng ghi quyết định trực tiếp đến:
- Hiệu suất cháy: ghi bị vỡ hoặc biến dạng làm phân phối gió không đều, nhiên liệu cháy không hết, tổn thất nhiệt tăng.
- Tiêu hao nhiên liệu: khe hở ghi quá lớn làm than nhỏ lọt xuống hố xỉ chưa cháy, lãng phí 3–8% nhiên liệu tùy loại.
- An toàn vận hành: ghi bị gãy hoặc sập gây sự cố nghiêm trọng trong buồng đốt, phải dừng lò khẩn cấp.
Các Loại Ghi Lò Hơi Phổ Biến
1. Ghi Tĩnh (ghi cố định, ghi tấm, ghi tròn)
Ghi tĩnh là loại đơn giản nhất, không có bộ phận chuyển động. Toàn bộ bề mặt ghi đứng yên, nhiên liệu được cấp thủ công lên trên và đốt cháy lớp theo lớp.
Hai dạng hình học thông dụng:
- Dạng tròn: Gồm 2–3 tấm bán nguyệt ghép lại thành vòng tròn. Đường kính thông dụng: Ø800, Ø860, Ø920, Ø1.080, Ø1.135 mm — dùng cho lò hơi đặt đứng (lò ống lửa đứng), công suất 50 kg/h đến 1.000 kg/h.
- Dạng thanh dài: Chiều dài 500–1.000 mm, chiều rộng 100–300 mm — dùng cho lò hơi nằm ngang đốt than cục, củi cây, viên nén.
Vật liệu: Gang xám GX15-32, HT200. Nhiệt độ chịu đựng đến khoảng 900–1.000°C. Phù hợp cho lò hơi công suất nhỏ đến vừa (0,5–8 tấn/h) đốt củi, than cục hoặc viên nén.
Lưu ý vận hành: Khi nạp nhiên liệu phải trải đều trên bề mặt ghi, tránh tập trung nhiên liệu tại một điểm — nguy cơ quá nhiệt cục bộ gây nứt hoặc sập ghi.

2. Ghi Nấm (ghi tầng sôi)
Đây là loại ghi chuyên dùng cho lò hơi tầng sôi (fluidized bed boiler) — loại lò đốt than cám, mùn cưa, dăm bào, trấu rời và các nhiên liệu có kích thước hạt dưới 10 mm. Ghi nấm có hình dạng như chiếc nấm, phân phối gió qua lỗ nhỏ trên thân để tạo lớp vật liệu sôi ở nhiệt độ 850–950°C.
Vật liệu: Gang đúc chịu nhiệt RTCr16 (16% Cr), RTSi5 (Si cao), hoặc thép 310S tùy yêu cầu nhiệt độ và đặc tính nhiên liệu.
Lưu ý: Lỗ gió trên ghi nấm dễ bị bít bởi xỉ kết dính khi đốt nhiên liệu có hàm lượng kiềm cao (rơm rạ, bã mía). Cần kiểm tra và vệ sinh định kỳ mỗi 3–6 tháng tùy nhiên liệu.

3. Ghi xích dùng trong lò hơi ghi xích:
Ghi xích là hệ thống cơ khí hoá cao nhất trong các loại buồng đốt ghi, phù hợp cho lò hơi công suất lớn từ 3–30 tấn/h. Toàn bộ mặt ghi là băng xích chuyển động liên tục, kéo nhiên liệu từ phễu nạp vào buồng đốt và đẩy xỉ ra phễu hứng ở cuối hành trình.
Cấu tạo: Các mắt xích đúc bằng gang HT200, RTCr16 hoặc RTSi5, lắp với nhau thành dải băng rộng tối đa 4,5 m × dài tối đa 8 m. Toàn hệ dẫn động bởi một mô-tơ điện qua hộp giảm tốc, tốc độ di chuyển điều chỉnh được theo tải hơi.
Ưu điểm: Tự động hoàn toàn, đốt nhiên liệu có kích thước hạt lên đến 50 mm, dễ điều chỉnh tải.
Nhược điểm quan trọng: Do là chi tiết cơ khí chuyển động liên tục ở nhiệt độ cao, mắt xích ghi hao mòn nhanh — đây là chi tiết thay thế định kỳ phổ biến nhất trong dịch vụ bảo trì lò hơi ghi xích. Chi phí thay ghi xích cao hơn 5–10 lần so với ghi tĩnh, nhưng là chi phí không thể tránh để duy trì hiệu suất lò.

4. Ghi Đẩy và Ghi Lật (ghi bậc thang / ghi rung)
Ghi đẩy sử dụng cơ cấu piston thủy lực hoặc khí nén đẩy nhiên liệu từng bước theo kiểu bậc thang xuống dưới buồng đốt. Ghi lật hoạt động bằng cách lật từng tấm ghi để tro xỉ rơi xuống hố.
Loại ghi này phổ biến trong lò hơi đốt biomass ẩm cao, rác công nghiệp, củi băm kích thước không đồng đều — nơi ghi tĩnh không đủ khả năng tải và ghi xích dễ kẹt. Công nghệ ghi đẩy của các hãng như Vyncke (Bỉ) có thể đạt công suất nhiệt đến 75 tấn hơi/giờ.
Vật liệu: HT200, RTCr16, RTSi5. Với nhiên liệu nhiệt trị cao (>20 MJ/kg), có thể làm mát ghi bằng nước để tăng tuổi thọ.

Bảng Tổng Hợp: Chọn Loại Ghi Theo Lò Hơi và Nhiên Liệu
| Loại ghi | Loại lò hơi phù hợp | Nhiên liệu | Công suất điển hình | Vật liệu |
|---|---|---|---|---|
| Ghi tĩnh tròn | Lò đứng ống lửa | Củi, than cục, viên nén | 50 kg/h – 1 tấn/h | GX15-32, HT200 |
| Ghi tĩnh thanh | Lò nằm ngang | Than cục, củi cây, viên nén | 0,5–8 tấn/h | HT200 |
| Ghi nấm | Lò tầng sôi | Than cám, mùn cưa, trấu, dăm bào | 1–15 tấn/h | RTCr16, RTSi5, 310S |
| Ghi xích | Lò ghi xích | Than cám, củi băm, biomass <50mm | 3–30 tấn/h | HT200, RTCr16 |
| Ghi đẩy/lật | Lò đốt biomass ẩm, rác CN | Biomass ẩm, rác, củi không đều | 3–75 tấn/h | RTCr16, RTSi5 |
Vật Liệu Gang Chịu Nhiệt: Phân Biệt Và Ứng Dụng
Việc chọn đúng mác vật liệu cho ghi lò hơi quyết định tuổi thọ và chi phí thay thế dài hạn:
- GX15-32 / HT200 (gang xám): Chi phí thấp nhất, chịu nhiệt đến ~900°C. Phù hợp ghi tĩnh đốt nhiên liệu thông thường không quá ăn mòn. Tuổi thọ 1–3 năm tùy cường độ vận hành.
- RTCr16 (gang chứa 16% Cr): Chịu nhiệt tốt đến 1.100–1.200°C, chống oxy hóa cao hơn, phù hợp ghi xích và ghi nấm tầng sôi. Giá cao hơn HT200 khoảng 40–60%.
- RTSi5 (gang chứa 5% Si): Chịu nhiệt và chống ăn mòn bởi tro axit tốt hơn. Dùng khi đốt nhiên liệu có lưu huỳnh cao (than nâu, một số biomass).
- 310S (thép không gỉ chịu nhiệt): Dùng cho ghi nấm tầng sôi yêu cầu độ bền tối đa, chịu nhiệt đến 1.150°C liên tục. Chi phí cao nhất nhưng tuổi thọ dài nhất.
Dấu Hiệu Ghi Lò Hơi Cần Thay Thế
Nhà máy cần lên kế hoạch thay ghi trước khi sự cố xảy ra. Các dấu hiệu cảnh báo:
- Giảm hiệu suất cháy rõ rệt: Tiêu hao nhiên liệu tăng 5–10% so với baseline, nhiều tro chưa cháy hết trong hố xỉ.
- Áp suất hơi không ổn định dù cấp liệu bình thường — thường do ghi bị nứt làm phân phối gió không đều.
- Nhìn thấy vết nứt hoặc vỡ trên bề mặt ghi qua cửa quan sát khi lò nguội — thay thế ngay trước khi mở lò lần tiếp theo.
- Ghi tĩnh bị vênh / biến dạng khiến khe hở không đều, nhiên liệu nhỏ lọt qua và xỉ khó cào.
- Ghi xích kéo nặng, mô-tơ quá tải — mắt xích bị kẹt hoặc bị mòn không đồng đều.
Theo kinh nghiệm bảo trì thực tế của Fansipan Vina, ghi tĩnh thường cần thay sau 1–2 năm vận hành liên tục, ghi xích sau 2–4 năm tùy vật liệu và chất lượng nhiên liệu. Lên lịch kiểm tra ghi trong mỗi kỳ dừng lò bảo dưỡng định kỳ theo lịch bảo trì lò hơi.
Dịch Vụ Cung Cấp & Lắp Đặt Ghi Lò Hơi Của Fansipan Vina
Fansipan Vina cung cấp giải pháp ghi lò hơi trọn gói, không chỉ bán vật tư:
Cung cấp ghi theo tiêu chuẩn và theo yêu cầu: Hàng có sẵn cho các kích thước phổ biến, hoặc đúc theo bản vẽ mẫu của khách hàng với thời gian sản xuất 7–14 ngày làm việc.
Tháo lắp và thay thế tại nhà máy: Đội kỹ thuật có kinh nghiệm thực tế tháo ghi cũ, làm sạch buồng đốt, lắp ghi mới và kiểm tra trước khi đốt lại lò — bao gồm cả ghi xích lò hơi lớn.
Tư vấn nâng cấp vật liệu: Nếu ghi cũ hao mòn nhanh bất thường, kỹ sư Fansipan Vina sẽ đánh giá và đề xuất chuyển sang mác vật liệu chịu nhiệt tốt hơn, phù hợp với đặc tính nhiên liệu thực tế của nhà máy — thay vì cứ thay đi thay lại mà không giải quyết nguyên nhân gốc rễ.
Dịch vụ này nằm trong gói bảo trì bảo dưỡng lò hơi định kỳ hoặc có thể đặt riêng theo yêu cầu. Nhà máy tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An có thể được phục vụ trong ngày khi cần thiết.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Ghi Lò Hơi
Ghi lò hơi có thể đúc lại theo kích thước cũ không? Có. Fansipan Vina có thể đúc ghi theo bản vẽ, mẫu thực hoặc đo tại chỗ. Đối với ghi tĩnh và ghi nấm, chỉ cần gửi mẫu hoặc bản vẽ là có thể sản xuất.
Ghi nấm bị bít lỗ gió có vệ sinh được không? Được, nếu chỉ bít một phần do cặn xỉ bề mặt — có thể làm sạch cơ học khi dừng lò. Nếu xỉ nóng chảy thấm vào lỗ gió thì phải thay mới.
Lò hơi tầng sôi của tôi đang dùng ghi nấm gang, có nên chuyển sang inox không? Phụ thuộc vào nhiên liệu và tần suất thay thế hiện tại. Nếu đang thay ghi mỗi 6–12 tháng với chi phí thấp, gang đúc vẫn hợp lý. Nếu thay thường xuyên hơn hoặc ghi bị hỏng đột ngột gây dừng lò mất kế hoạch, nên cân nhắc inox tiện — ROI thường thu hồi trong 18–24 tháng.
Mọi chi tiết đặt hàng, tư vấn thiết kế, quý khách vui lòng gửi thông tin đến chúng tôi qua:
Website: fsp.com.vn














