Trong ngành công nghiệp, lò hơi đốt viên nén đóng vai trò đặc biệt quan trọng đối với những nhà máy đang chuyển đổi nhiên liệu theo hướng giảm phát thải, tận dụng nguồn sinh khối tái tạo dồi dào tại Việt Nam. Khác với lò hơi đốt than hay đốt dầu FO, nồi hơi đốt viên nén đốt cháy các loại nhiên liệu sinh học rắn ép thành viên — phổ biến nhất là viên nén gỗ (wood pellet), viên nén mùn cưa và viên nén trấu — với độ ẩm thấp 8–12%, cho hiệu suất ổn định 85–88%, hàm lượng tro chỉ 0,5–3% và khí thải sạch hơn nhiều so với than cám.
Trong bài viết này, đội ngũ kỹ sư của Fansipan Vina sẽ trình bày tổng quan về thiết kế, thông số kỹ thuật, các loại viên nén tương thích, cấu tạo – nguyên lý vận hành, các dải công suất tiêu biểu cùng những lưu ý lựa chọn cho nhà máy chuẩn bị đầu tư hoặc cải tạo sang lò hơi đốt viên nén.
Mục Lục
- 1 Bảng thông số kỹ thuật chính
- 2 Bảng thông số kỹ thuật lò hơi đốt viên nén thông dụng
- 3 Lò hơi đốt viên nén là gì?
- 4 Các loại viên nén tương thích với lò hơi công nghiệp
- 5 Cấu tạo & nguyên lý hoạt động
- 6 Các dải công suất phổ biến của lò hơi đốt viên nén Fansipan Vina
- 7 Ưu điểm nổi bật của nồi hơi đốt viên nén
- 8 Ngành nghề ứng dụng
- 9 Hướng dẫn lựa chọn công suất phù hợp
- 10 Dịch vụ trọn vòng đời từ Fansipan Vina
- 11 Kết bài
Bảng thông số kỹ thuật chính
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Công suất sinh hơi (D) | 1 – 25 tấn/giờ |
| Áp suất làm việc (P) | 7 – 25 kG/cm² (lựa chọn theo nhu cầu) |
| Nhiệt độ hơi bão hòa | tương ứng áp suất, đến 226 °C @ 25 bar |
| Hiệu suất nhiệt (η) | 85 – 88% (LHV) |
| Loại nhiên liệu chính | Viên nén gỗ (wood pellet), viên nén mùn cưa, viên nén trấu, viên nén dăm gỗ |
| Nhiên liệu phụ tương thích | Củi băm, mùn cưa rời, phoi bào, trấu rời, bã điều, than cám Indo (đốt kết hợp) |
| Công nghệ đốt | Tầng sôi (BFB / CFB) hoặc ghi xích, ghi rung tùy công suất |
| Vật liệu thân lò, mặt sàng | Thép chịu nhiệt ASTM A515 Gr60 |
| Vật liệu ống sinh hơi | ASTM A192 / A106 |
| Tiêu chuẩn thiết kế – chế tạo | TCVN 7704:2007, TCVN 12728:2019, TCVN 6413:1998, ASME BPVC khi khách hàng yêu cầu |
| Khí thải | Đạt QCVN 19:2024/BTNMT (hiệu lực 01/07/2025) |
| Hệ điều khiển | PLC + SCADA, vận hành tự động/bán tự động |
| Phụ kiện đi kèm | Nhập theo tiêu chuẩn châu Âu / G7 |
Bảng thông số kỹ thuật lò hơi đốt viên nén thông dụng
Mã Hiệu Lò Hơi Công Suất Áp Suất Làm Việc Nhiệt Độ Làm Việc Hiệu Suất Lò Hơi LTS3/10TPH 3.000 10 183 ±85 LTS4/10TPH 4.000 10 183 ±85 LTS5/10TPH 5.000 10 183 ±85 LTS6/10TPH 6.000 10 183 ±85 LTS8/10TPH 8.000 10 183 ±85 LTS10/10TPH 10.000 10 183 ±85 LTS12/10TPH 12.000 10 183 ±85 LTS15/10TPH 15.000 10 183 ±85 LTS20/16TPH 20.000 16 194 ±85 LTS25/16TPH 25.000 16 194 ±85
(Kg/giờ)
(Bar)
(0C)
Ghi chú:
Trên đây là thông số các Lò hơi đốt viên nén tiêu chuẩn thông dụng. Các lồi hơi có thông số khác sẽ được thiết kế, chế tạo và cung cấp theo yêu cầu của khách hàng.
Lò hơi đốt viên nén là gì?
Lò hơi đốt viên nén (Pellet-fired boiler) là thiết bị sinh hơi công nghiệp sử dụng viên nén — nhiên liệu sinh khối dạng rắn được ép từ phụ phẩm gỗ (mùn cưa, dăm gỗ, phoi bào, vụn gỗ chế biến) hoặc phụ phẩm nông nghiệp (trấu, vỏ điều, thân ngô) — làm nguồn nhiệt chính. Viên nén có hình trụ, đường kính 6–10 mm, dài 10–40 mm, độ ẩm <10%, nhiệt trị 4.000–4.500 kcal/kg, mật độ năng lượng cao gấp 2–3 lần củi rời nên cấp liệu, lưu kho và vận chuyển đều thuận tiện hơn nhiên liệu sinh khối truyền thống.
So với lò hơi đốt than, nồi hơi đốt viên nén có ba khác biệt cốt lõi:
- Phát thải CO₂ trung hòa: gỗ là nguồn nguyên liệu tái tạo, lượng CO₂ thải ra khi đốt cân bằng với CO₂ cây hấp thụ trong vòng đời sinh trưởng — giúp nhà máy đáp ứng yêu cầu ESG, CBAM, báo cáo phát thải từ các thương hiệu quốc tế.
- Khí thải sạch hơn: SO₂ gần như bằng 0 (viên nén gỗ chứa <0,05% lưu huỳnh), bụi và NOx thấp hơn đáng kể so với than cám, dễ đạt QCVN 19:2024/BTNMT chỉ với hệ cyclone + lọc bụi đơn giản.
- Tro thấp: 0,5–3% so với 10–20% của than, giảm chi phí xử lý xỉ và tần suất ngừng lò để cào tro.
Với những lợi ích trên, lò hơi đốt viên nén đang là lựa chọn hàng đầu cho các nhà máy dệt nhuộm, thực phẩm, dược phẩm, giấy, gỗ tại miền Nam Việt Nam khi cần chuyển đổi từ than/dầu FO sang nhiên liệu xanh.
Các loại viên nén tương thích với lò hơi công nghiệp
Tại Việt Nam và khu vực Đông Nam Á, lò hơi đốt viên nén do Fansipan Vina chế tạo được thiết kế đốt được nhiều loại nhiên liệu pellet sinh khối khác nhau. Việc hiểu rõ đặc tính từng loại giúp nhà máy lựa chọn nguồn cung phù hợp và tối ưu chi phí nhiên liệu theo thời gian thực dựa trên giá thị trường.
1 Viên nén gỗ (wood pellet) — chuẩn vàng cho công nghiệp
Đây là loại viên nén phổ biến và chất lượng cao nhất, ép từ mùn cưa, dăm bào, phoi gỗ keo, gỗ cao su, gỗ thông, gỗ tạp — phụ phẩm của ngành chế biến gỗ. Đặc điểm cốt lõi:
- Nhiệt trị: 4.200–4.500 kcal/kg (cao nhất trong nhóm pellet sinh khối).
- Độ ẩm: <8% sau ép — rất phù hợp cho lò hơi áp suất cao yêu cầu nhiệt độ cháy ổn định.
- Hàm lượng tro: 0,5–3%, hầu như không có lưu huỳnh.
- Tiêu chuẩn quốc tế: ENplus A1, ENplus A2, ENplus B (theo Hội đồng viên nén châu Âu EPC); FSC (quản lý rừng bền vững); SBP (Sustainable Biomass Program).
- Nguồn cung VN: Việt Nam là một trong 10 quốc gia sản xuất viên nén gỗ lớn nhất thế giới, với các vùng nguyên liệu tập trung tại Bình Dương, Bình Phước, Đồng Nai, Quảng Trị, Nghệ An — thuận tiện cho nhà máy miền Nam mua tại chỗ.
Viên nén gỗ đạt chuẩn ENplus A1 còn được gọi là viên nén gỗ premium, phù hợp cho lò hơi đòi hỏi hiệu suất cao và phát thải thấp như nhà máy dược phẩm, thực phẩm sạch, hoặc nhà máy có cam kết carbon đối tác quốc tế.
2 Viên nén mùn cưa — phổ biến và kinh tế
Về bản chất, viên nén mùn cưa là một dạng viên nén gỗ được ép trực tiếp từ mùn cưa nguyên liệu, không qua bước nghiền dăm — quy trình ngắn hơn. Nhiệt trị 4.000–4.300 kcal/kg, độ ẩm 8–10%, hàm lượng tro 0,5–3%.
Đây là lựa chọn cân đối giá — hiệu suất cho phần lớn nhà máy dệt nhuộm, thực phẩm, hóa chất nhẹ tại miền Nam Việt Nam, đặc biệt khi tải hơi tương đối ổn định và không có yêu cầu chứng chỉ ENplus từ khách hàng cuối.
3 Viên nén trấu — tận dụng phụ phẩm nông nghiệp
Viên nén trấu (rice husk pellet) ép từ vỏ trấu — phụ phẩm dồi dào của ngành xay xát lúa gạo, đặc biệt ở miền Tây Nam Bộ. Đặc điểm:
- Nhiệt trị: 3.400–3.800 kcal/kg, thấp hơn viên nén gỗ ~15–20%.
- Hàm lượng tro: 12–15% (cao do silic trong vỏ trấu) — đòi hỏi hệ thải tro lớn hơn và bảo trì thường xuyên hơn.
- Giá rẻ: thường thấp hơn viên nén gỗ 25–35%, lợi thế lớn về chi phí nhiên liệu/tấn hơi.
- Vị trí phù hợp: nhà máy gần vùng nguyên liệu ĐBSCL, Long An, Tiền Giang, An Giang — giảm chi phí logistics.
Lò hơi đốt viên nén trấu cần thiết kế buồng đốt và hệ xử lý tro phù hợp với lượng tro lớn — đây là lý do công nghệ tầng sôi (BFB/CFB) được khuyến nghị thay vì ghi xích cho dải công suất trên 5 tấn/giờ khi đốt trấu.
4 Viên nén dăm gỗ và các loại pellet hỗn hợp
Một số nguồn cung cấp viên nén dăm gỗ (ép từ dăm gỗ kích thước lớn hơn mùn cưa, qua giai đoạn nghiền + ép), hoặc các viên nén hỗn hợp trộn mùn cưa với vỏ điều, vỏ cà phê, bã mía. Các loại này có tính chất nhiệt trị, độ ẩm, hàm lượng tro nằm giữa viên nén gỗ và viên nén trấu — phù hợp với nhà máy có nguồn cung không ổn định cần linh hoạt nguyên liệu.
Khuyến nghị từ Fansipan Vina: với cùng một thiết kế lò hơi tầng sôi, nhà máy có thể đốt linh hoạt cả 4 loại viên nén kể trên, lựa chọn theo giá nhiên liệu từng tháng để tối ưu chi phí. Đây chính là lợi thế “linh hoạt hơn” của giải pháp năng lượng nhiệt thông minh dành cho nhà máy.
Cấu tạo & nguyên lý hoạt động
1 Cấu tạo chính
Lò hơi đốt viên nén do Fansipan Vina chế tạo bao gồm các cụm thiết bị sau:
- Hệ cấp liệu tự động: phễu chứa, vít tải, băng tải định lượng, cân khối lượng — đo chính xác lượng viên nén tiêu hao theo từng ca sản xuất, phục vụ tính suất tiêu hao nhiên liệu (kg/tấn hơi).
- Buồng đốt: thiết kế dạng tầng sôi với lớp cát thạch anh + đá vôi, hoặc dạng ghi xích/ghi rung tùy công suất. Buồng đốt làm bằng thép chịu nhiệt và lớp gạch chịu lửa, đảm bảo nhiệt độ cháy 850–950 °C để đốt triệt để các thành phần dễ bay hơi của viên nén.
- Chùm ống sinh hơi & bộ thu hồi nhiệt: bố trí theo kiểu ống nước tuần hoàn tự nhiên hoặc tổ hợp ống nước – ống lửa, kèm bộ economizer thu hồi nhiệt nước cấp và bộ air heater thu hồi nhiệt gió, giúp đẩy hiệu suất tổng từ ~80% lên 86–88%.
- Bộ xử lý nước cấp: hệ làm mềm + RO khử cứng để hạn chế cáu cặn bám thành ống, kéo dài tuổi thọ thiết bị.
- Hệ xử lý khí thải: cyclone đa cấp + lọc bụi túi (hoặc ESP với công suất lớn), đảm bảo khí thải đạt QCVN 19:2024/BTNMT ở cả 3 cột A/B/C tùy vị trí nhà máy.
- Quạt hút và ống khói: tính toán theo TCVN, đảm bảo độ giảm áp và pha loãng khói thải đúng quy chuẩn.
- Tủ điều khiển PLC + SCADA: tự động hóa toàn bộ chu trình cấp nước, kiểm soát áp suất, nhiệt độ, lưu lượng nhiên liệu và xử lý sự cố.
2 Nguyên lý hoạt động
Viên nén được vít tải đưa vào buồng đốt với lưu lượng đặt sẵn theo tải hơi. Trong công nghệ tầng sôi, lớp vật liệu (cát, đá vôi, xỉ) được gió cấp dưới béc thổi tạo trạng thái lơ lửng — viên nén gặp môi trường nhiệt độ cao 850–950 °C tự bốc cháy hoàn toàn. Nhiệt sinh ra truyền qua chùm ống sinh hơi để chuyển nước cấp thành hơi bão hòa ở áp suất làm việc đã cài đặt.
Khói thải sau buồng đốt đi qua bộ economizer (làm nóng nước cấp) → bộ air heater (gia nhiệt gió cấp 1) → cyclone tách bụi thô → lọc bụi túi tách bụi mịn → quạt hút → ống khói. Đá vôi trong lớp tầng sôi giữ vai trò khử SO₂ trực tiếp tại buồng đốt — đây là ưu điểm đặc thù của công nghệ tầng sôi mà các loại lò ghi xích, ghi tĩnh không có.
Các dải công suất phổ biến của lò hơi đốt viên nén Fansipan Vina
1 Dải công suất nhỏ 0,5 – 2 tấn/giờ
Phù hợp cho nhà máy quy mô vừa: chế biến thực phẩm, sấy nông sản, giặt là công nghiệp, khách sạn – resort, sấy gỗ. Thường dùng kiểu đốt ghi tĩnh hoặc ghi rung, áp suất 7–13 kG/cm², hiệu suất 80–84%. Thời gian lắp đặt nhanh, suất đầu tư thấp, phù hợp cho nhà máy lần đầu chuyển đổi từ điện hoặc dầu DO sang biomass.
2 Dải công suất trung 3 – 10 tấn/giờ
Dải công suất chủ đạo của thị trường — phù hợp cho nhà máy dệt nhuộm vừa, hóa chất nhẹ, dược phẩm, chế biến thức ăn gia súc, nhà máy bia. Sử dụng công nghệ lò hơi tầng sôi sủi bọt (BFB) hoặc ghi xích cấp liệu tự động, áp suất 13–16 kG/cm², hiệu suất 85–87%. PLC + SCADA cho phép vận hành chỉ với 1–2 người/ca.
3 Dải công suất lớn 12 – 25 tấn/giờ
Dùng cho nhà máy lớn: giấy, đường, dệt nhuộm quy mô lớn, khu công nghiệp tập trung. Công nghệ tầng sôi tuần hoàn (CFB) cho phép đốt linh hoạt hỗn hợp viên nén + củi băm + trấu + than cám Indo, áp suất 16–25 kG/cm², hiệu suất 86–88%.
Ưu điểm nổi bật của nồi hơi đốt viên nén
- Hiệu suất cao 85–88% với công nghệ tầng sôi: cao hơn 5–10% so với lò ghi tĩnh đốt củi truyền thống.
- Sạch hơn — đáp ứng QCVN 19:2024: SO₂ gần như bằng 0, bụi <60 mg/Nm³ ở Cột A sau cyclone + lọc bụi túi, dễ vượt qua kiểm tra môi trường định kỳ.
- Linh hoạt nhiên liệu: cùng một lò có thể đốt viên nén, viên nén trấu, củi băm, mùn cưa rời — nhà máy chủ động chọn nguồn nhiên liệu rẻ nhất theo từng thời điểm thị trường, đúng tinh thần tối ưu theo thời gian thực của giải pháp năng lượng nhiệt thông minh.
- Tự động hóa cao: PLC + SCADA quản lý cấp liệu, áp suất, nhiệt độ, mức nước; cảnh báo và dừng lò an toàn khi sự cố — giảm chi phí nhân công vận hành so với lò thủ công.
- Chế tạo theo tiêu chuẩn cao: TCVN 7704:2007, TCVN 12728:2019, vật liệu A515 Gr60 / A192 / A106 nhập đúng chứng chỉ.
- Trung hòa CO₂ trên vòng đời: hỗ trợ nhà máy đáp ứng cam kết ESG và yêu cầu CBAM của thị trường EU đối với hàng dệt may, giày dép, thép, xi măng, hóa chất xuất khẩu.
Ngành nghề ứng dụng
Lò hơi đốt viên nén của Fansipan Vina đã được lắp đặt cho nhiều nhà máy tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Tây Ninh, miền Tây Nam Bộ thuộc các ngành:
- Dệt nhuộm: cấp hơi cho máy nhuộm, máy sấy, máy hồ vải.
- Chế biến thực phẩm & đồ uống: trích ly, tiệt trùng, sấy, nấu, CIP.
- Dược phẩm & hóa chất nhẹ: gia nhiệt phản ứng, sấy phun, tiệt trùng nồi hấp.
- Giấy & bao bì: cấp hơi cho máy ép, máy sấy con lăn.
- Sấy nông sản, gỗ, thức ăn gia súc: sấy buồng, sấy băng tải.
- Khách sạn, bệnh viện, giặt là công nghiệp: nước nóng tập trung, hấp tiệt trùng, ủi hơi.
Nhiều nhà máy FDI trong các ngành trên đang cần chuyển đổi từ lò đốt than/dầu sang lò hơi đốt viên nén để đáp ứng yêu cầu giảm phát thải từ thương hiệu mẹ — đây cũng là phân khúc khách hàng mục tiêu mà Fansipan Vina tập trung phục vụ.
Hướng dẫn lựa chọn công suất phù hợp
Để chọn đúng công suất lò hơi đốt viên nén cho nhà máy, kỹ sư Fansipan Vina khuyến nghị xem xét bốn yếu tố:
- Tải hơi bình quân & tải đỉnh: chọn công suất bằng 1,15–1,25 lần tải đỉnh để có dự phòng. Nếu tải dao động lớn theo ca/mùa, cân nhắc lắp 2 lò công suất nhỏ hơn thay vì 1 lò lớn để tăng linh hoạt và tiết kiệm khi tải thấp.
- Áp suất làm việc & nhiệt độ hơi yêu cầu: thiết bị tiêu thụ phía sau cần áp suất bao nhiêu sẽ quyết định mức P thiết kế (thường +1,5–2 bar dự phòng tổn thất trên đường ống).
- Diện tích mặt bằng & chiều cao nhà xưởng: lò tầng sôi cần chiều cao 8–12 m tùy công suất; nhà xưởng thấp có thể phải chọn ghi xích thay vì tầng sôi.
- Nguồn cung viên nén tại địa phương: ưu tiên khu vực có sẵn nguồn viên nén ổn định (Bình Dương, Bình Phước, Đồng Nai, miền Tây) để giảm chi phí logistics và rủi ro đứt cung.
Đối với nhà máy đang sử dụng lò hơi đốt than/dầu muốn chuyển sang viên nén, đội ngũ Fansipan Vina có thể khảo sát hiện trạng và đề xuất phương án cải tạo lò hơi giữ lại phần thân lò, chỉ thay buồng đốt và hệ cấp liệu — tiết kiệm 40–60% chi phí so với đầu tư lò mới hoàn toàn.
Dịch vụ trọn vòng đời từ Fansipan Vina
Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực cơ khí chế tạo và dịch vụ kỹ thuật nhiệt công nghiệp, đội ngũ kỹ sư cơ nhiệt của Fansipan Vina cung cấp giải pháp năng lượng nhiệt thông minh trọn vòng đời cho nhà máy:
- Tư vấn & thiết kế: tính toán cân bằng nhiệt, lựa chọn công suất, lập layout lắp đặt phù hợp mặt bằng.
- Chế tạo lò hơi đốt viên nén theo TCVN 7704:2007, TCVN 12728:2019, có hồ sơ chế tạo đầy đủ phục vụ kiểm định.
- Lắp đặt & chạy thử: phối hợp với đơn vị kiểm định độc lập theo QTKĐ 01:2016/BLĐTBXH, bàn giao kèm hồ sơ kiểm định lần đầu.
- Bảo trì – bảo dưỡng định kỳ: chu kỳ 2 năm/lần (hoặc 1 năm/lần với lò trên 12 năm) theo quy định.
- Tẩy cáu cặn & xử lý nước cấp — kéo dài tuổi thọ ống sinh hơi và giữ hiệu suất.
- Cải tạo, nâng cấp & chuyển đổi nhiên liệu từ than/dầu sang viên nén.
- Cung cấp phụ kiện lò hơi chính hãng: van an toàn, bơm cấp nước, đầu đốt, vật tư xử lý nước.
- Cho thuê lò hơi & bán hơi cho nhà máy chưa muốn đầu tư cố định.
Khách hàng tiêu biểu đã tin dùng dịch vụ và sản phẩm của Fansipan Vina gồm URC, Olam, Phân bón Miền Nam, Sơn Hà, Intersnack cùng nhiều nhà máy FDI tại các khu công nghiệp lớn ở miền Nam.
Kết bài
Lò hơi đốt viên nén không chỉ là một thiết bị sinh hơi mà còn là một quyết định chiến lược về nhiên liệu — giúp nhà máy Sạch hơn (đáp ứng QCVN 19:2024 và yêu cầu ESG), Rẻ hơn (hiệu suất 85–88%, linh hoạt theo giá nhiên liệu) và Linh hoạt hơn (đốt được nhiều loại biomass khác nhau trên cùng một lò). Với năng lực thiết kế – chế tạo theo TCVN 7704:2007 và đội ngũ kỹ sư cơ nhiệt giàu kinh nghiệm, Fansipan Vina đồng hành cùng nhà máy từ tư vấn lựa chọn công suất, chế tạo, lắp đặt cho tới bảo trì – cải tạo trên toàn vòng đời thiết bị.
Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và cung cấp các giải pháp lò hơi đốt viên nén / nồi hơi đốt viên nén tối ưu nhất cho nhà máy của bạn!
Mọi chi tiết đặt hàng, tư vấn thiết kế, quý khách vui lòng gửi thông tin đến chúng tôi qua:
Website: fsp.com.vn
Nhân viên công ty tiếp nhận trả lời tư vấn, báo giá sản phẩm 24/7








