Hệ thống làm mềm xử lý nước cấp lò hơi công suất: 1 m³/h – 80 m³/h, thiết kế theo công suất lò hơi ✓ Vận hành: Autovalve điều khiển tự động 5 chế độ, nguồn 220V ✓ Vật liệu lọc: Hạt nhựa cation gốc Na⁺ (Purolite / Lewatit / Dowex) ✓ Bồn lọc: Composite chịu áp 8 bar, tuổi thọ ≥ 10 năm ✓ Bồn muối: PE chống ăn mòn, dung tích phù hợp lưu lượng ✓ Đầu ra: Độ cứng ≤ 0,03 mmol/l theo TCVN 7704:2007 ✓ Bảo hành: 12 tháng — Bảo trì định kỳ trọn vòng đời ✓ Dịch vụ: Khảo sát nước thô tại nhà máy miễn phí
Mục Lục
- 1 1. Hệ thống làm mềm xử lý nước cấp lò hơi Fansipan Vina
- 2 2. Thông số kỹ thuật chi tiết
- 3 3. Cấu hình tiêu chuẩn theo công suất nồi hơi
- 4 4. Thành phần chính của hệ thống
- 5 Bảng tiêu chuẩn nước cấp cho Lò hơi
- 6 Bảng tiêu chuẩn nước bên trong Lò hơi
- 7 5. Tiêu chuẩn áp dụng
- 8 6. Gói dịch vụ kèm theo
- 9 7. Khách hàng đã sử dụng
1. Hệ thống làm mềm xử lý nước cấp lò hơi Fansipan Vina
Hệ thống làm mềm xử lý nước cấp lò hơi do Fansipan Vina thiết kế và lắp đặt là giải pháp xử lý nước cấp chuyên dụng cho nồi hơi công nghiệp, sử dụng công nghệ trao đổi ion để loại bỏ ion canxi (Ca²⁺) và magie (Mg²⁺) — nguyên nhân chính gây cáu cặn, ăn mòn và tổn thất hiệu suất trong vận hành.
Sản phẩm phù hợp với mọi loại nồi hơi đốt biomass, dầu DO/FO, gas, điện trở, có công suất từ 0,5 đến 20 tấn hơi/giờ. Mỗi hệ thống được thiết kế riêng theo công suất lò, đặc tính nguồn nước thô và yêu cầu vận hành thực tế của nhà máy.
👉 Tham khảo thêm về nguyên lý và phương pháp làm mềm nước cứng cho lò hơi trong bài viết chuyên môn của Fansipan Vina.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Dải công suất | 1 – 80 m³/h |
| Áp suất làm việc | 1,5 – 6,0 bar |
| Áp suất tối đa | 8 bar |
| Nhiệt độ nước thô | ≤ 50°C |
| Nguồn điện | 220V / 50Hz |
| Độ cứng đầu vào | ≤ 8 mmol/l (≈ 800 mg CaCO₃/l) |
| Độ cứng đầu ra | ≤ 0,03 mmol/l (≈ 3 mg CaCO₃/l) |
| Hiệu suất tái sinh | ≥ 95% |
| Tuổi thọ resin | 5 – 8 năm (tùy chất lượng nước) |
| Tuổi thọ cột composite | ≥ 10 năm |

3. Cấu hình tiêu chuẩn theo công suất nồi hơi
Việc lựa chọn cấu hình hệ thống làm mềm xử lý nước cấp lò hơi phụ thuộc trực tiếp vào công suất lò hơi và đặc tính nguồn nước thô. Bảng dưới là cấu hình tham khảo cho nguồn nước có độ cứng trung bình 3-4 mmol/l:
| Công suất lò hơi | Lưu lượng nước cấp | Cấu hình đề xuất | Thể tích resin | Bồn muối |
|---|---|---|---|---|
| 0,5 – 1 tấn/h | 1 – 2 m³/h | 1 cột Φ200, simplex | 25 – 50 lít | 100 lít |
| 2 – 3 tấn/h | 3 – 5 m³/h | 1 cột Φ300, simplex | 80 – 100 lít | 200 lít |
| 4 – 5 tấn/h | 6 – 8 m³/h | 2 cột Φ400 duplex | 150 – 200 lít | 300 lít |
| 6 – 10 tấn/h | 10 – 16 m³/h | 2 cột Φ500 duplex | 250 – 400 lít | 500 lít |
| > 10 tấn/h | > 20 m³/h | Twin-bed / duplex thiết kế riêng | Theo dự án | Theo dự án |
Lưu ý: Cấu hình duplex (2 cột song song) được khuyến nghị cho nhà máy vận hành 24/7 hoặc lò hơi từ 3 tấn/giờ trở lên — đảm bảo nước mềm liên tục khi một cột đang tái sinh.
4. Thành phần chính của hệ thống
Bộ làm mềm xử lý nước cấp lò hơi Fansipan Vina gồm các thành phần chính sau:
- Cột lọc composite/inox 304: chịu áp 8 bar, có lớp lót epoxy/PE bên trong chống ăn mòn, đường kính từ Φ200 đến Φ600 tùy công suất.
- Hạt nhựa cation gốc Na⁺: thương hiệu Purolite C100E, Lewatit S1567, Dowex HCR-S hoặc tương đương — dung lượng trao đổi ~2,0 eq/lít, chứng nhận FDA/NSF cho ứng dụng nước cấp.
- Van điều khiển tự động (Autovalve): Runxin, Fleck hoặc Clack — điều khiển 5 chế độ vận hành (Filter / Backwash / Brine / Fast rinse / Refill).
- Bồn muối tái sinh: PE chống ăn mòn, có nắp đậy chống bụi và lưới chắn muối hạt.
- Cát thạch anh và sỏi đỡ: phân lớp đáy cột giúp phân bố dòng nước đều.
- Đường ống & phụ kiện: PVC/uPVC chịu áp, van bi PVC, đồng hồ đo áp suất.
- Đồng hồ đo độ cứng đầu ra (option): kiểm soát chất lượng nước mềm liên tục.
- Cảm biến độ cứng tự động (option, cho hệ cao cấp): chuyển chế độ tái sinh theo độ cứng thực tế thay vì thời gian cố định.
Quá trình vận hành bộ xử lý nước cấp lò hơi tự động hoàn toàn — vận hành viên chỉ cần bổ sung muối tái sinh định kỳ (thường 1-2 tuần/lần tùy lưu lượng).
Bảng tiêu chuẩn nước cấp cho Lò hơi
STT | Tên chỉ tiêu | Đơn vị tính | Tiêu chuẩn |
1 | Độ cứng tổng, CaCO3 | mg/L | <1 |
2 | Độ pH ở 25 độ C | - | 7.5-10 |
3 | Hàm lượng Oxy hòa tan | mg/L | <0.007 |
4 | Hàm lượng các hợp chất sắt, Fe | mg/L | <0.1 |
5 | Hàm lượng các sản phẩm có nguồn gốc dầu lửa | mg/L | <1 |
6 | Hàm lượng các hợp chất Đồng, Cu | mg/L | <0.05 |
7 | Tổng cacbon hưu cơ không bay hơi, C | mg/L | <10 |
Bảng tiêu chuẩn nước bên trong Lò hơi
STT | Tên chỉ tiêu | Đơn vị tính | Tiêu chuẩn |
1 | Hàm lượng Silica, SiO2 | mg/L | <150 |
2 | Tổng độ kiềm | mg/L | <1000 |
3 | Độ dẫn điện | µS/cm | <7000 |
4 | Tổng chất rắn hòa tan,TDS | mg/L | <3500 |
5. Tiêu chuẩn áp dụng
Toàn bộ hệ thống xử lý nước cấp lò hơi của Fansipan Vina được thiết kế và lắp đặt theo các tiêu chuẩn:
- TCVN 7704:2007 — Nồi hơi: Yêu cầu kỹ thuật về thiết kế, chế tạo, lắp đặt, sử dụng và sửa chữa (mục về nước cấp).
- TCVN 12728:2019 — Nồi hơi: Yêu cầu kỹ thuật cập nhật.
- QCVN 01:2008/BLĐTBXH — Quy chuẩn an toàn nồi hơi và thiết bị áp lực.
- ASME BPVC Section VII — Care of Power Boilers (tham chiếu cho khách hàng FDI).
Vật tư resin và phụ kiện sử dụng đều có chứng nhận xuất xứ (CO) và chất lượng (CQ) rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kiểm tra của các đoàn audit FDI và bộ phận EHS của nhà máy.
6. Gói dịch vụ kèm theo
Ngoài cung cấp thiết bị xử lý nước cấp lò hơi làm mềm nước cứng, Fansipan Vina cung cấp các gói dịch vụ hỗ trợ vận hành lâu dài:
🔧 Bảo trì định kỳ trọn gói (khuyến nghị)
- Kiểm tra hệ thống 3 tháng/lần
- Vệ sinh, súc rửa cột
- Kiểm tra dung lượng resin
- Hiệu chỉnh autovalve, thay phụ kiện tiêu hao
🧪 Cung cấp vật tư tiêu hao
- Hạt nhựa cation thay thế (sau 5-8 năm)
- Muối tinh khiết NaCl ≥ 99% cho tái sinh
- Phụ kiện autovalve
💧 Combo với dịch vụ khác
- Tẩy cáu cặn lò hơi — cho nồi hơi đã có cáu bám
- Hóa chất xử lý nước lò hơi — hóa chất khử oxy, nâng pH, ức chế ăn mòn
- Bảo trì bảo dưỡng lò hơi — hợp đồng bảo trì toàn bộ hệ nồi hơi
7. Khách hàng đã sử dụng
Hệ thống làm mềm xử lý nước cấp lò hơi của Fansipan Vina đã được lắp đặt cho các nhà máy tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Tây Ninh, Bình Phước thuộc các ngành:
- Dệt nhuộm và xử lý vải
- Chế biến thực phẩm, đồ uống
- Giấy và bao bì
- Cao su, nhựa
- Gỗ MDF, ván ép
- Dược phẩm, hóa mỹ phẩm
- Chế biến nông sản, thức ăn chăn nuôi
Mọi chi tiết đặt hàng, tư vấn thiết kế, quý khách vui lòng gửi thông tin đến chúng tôi qua:
Website: https://fsp.com.vn/
Nhân viên công ty tiếp nhận trả lời tư vấn, báo giá sản phẩm 24/7



